透明质酸
[tòu míng zhì suān] [透 明 质 酸]
axit hyaluronic; hyaluronan
透明质酸 đọc là tòu míng zhì suān, nghĩa là axit hyaluronic; hyaluronan. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tòu míng zhì suān] [透 明 质 酸]
axit hyaluronic; hyaluronan
透明质酸 (tòu míng zhì suān) nghĩa là axit hyaluronic; hyaluronan.
Viết lần lượt từng chữ 透, 明, 质, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.