透水性
[tòu shuǐ xìng] [透 THỦY 性]
tính thấm nước
透水性 đọc là tòu shuǐ xìng, nghĩa là tính thấm nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tòu shuǐ xìng] [透 THỦY 性]
tính thấm nước
透水性 (tòu shuǐ xìng) nghĩa là tính thấm nước.
Viết lần lượt từng chữ 透, 水, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.