逐字逐句
[zhú zì zhú jù] [逐 字 逐 句]
theo nghĩa đen; từng từ một; từng từ và từng câu
逐字逐句 đọc là zhú zì zhú jù, nghĩa là theo nghĩa đen; từng từ một. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhú zì zhú jù] [逐 字 逐 句]
theo nghĩa đen; từng từ một; từng từ và từng câu
逐字逐句 (zhú zì zhú jù) nghĩa là theo nghĩa đen; từng từ một.
Viết lần lượt từng chữ 逐, 字, 逐, 句 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.