逐行扫描
[zhú háng sǎo miáo] [逐 行 扫 描]
quét từng dòng; quét tiến triển
逐行扫描 đọc là zhú háng sǎo miáo, nghĩa là quét từng dòng; quét tiến triển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhú háng sǎo miáo] [逐 行 扫 描]
quét từng dòng; quét tiến triển
逐行扫描 (zhú háng sǎo miáo) nghĩa là quét từng dòng; quét tiến triển.
Viết lần lượt từng chữ 逐, 行, 扫, 描 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.