通信线路
[tōng xìn xiàn lù] [通 信 线 路]
đường truyền thông
工程师正在努力降低通信线路中的噪声。
gōng chéng shī zhèng zài nǔ lì jiàng dī tōng xìn xiàn lù zhōng de zào shēng.Các kỹ sư đang nỗ lực giảm nhiễu trong đường truyền thông tin.
通信线路 đọc là tōng xìn xiàn lù, nghĩa là đường truyền thông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tōng xìn xiàn lù] [通 信 线 路]
đường truyền thông
工程师正在努力降低通信线路中的噪声。
gōng chéng shī zhèng zài nǔ lì jiàng dī tōng xìn xiàn lù zhōng de zào shēng.Các kỹ sư đang nỗ lực giảm nhiễu trong đường truyền thông tin.
通信线路 (tōng xìn xiàn lù) nghĩa là đường truyền thông.
Viết lần lượt từng chữ 通, 信, 线, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.