XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

通信线路 đọc là tōng xìn xiàn lù, nghĩa là đường truyền thông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

通信线路

[tōng xìn xiàn lù] [通 信 线 路]

đường truyền thông

工程师正在努力降低通信线路中的噪声。

gōng chéng shī zhèng zài nǔ lì jiàng dī tōng xìn xiàn lù zhōng de zào shēng.

Các kỹ sư đang nỗ lực giảm nhiễu trong đường truyền thông tin.

Hỏi đáp về từ 通信线路

通信线路 nghĩa là gì?

通信线路 (tōng xìn xiàn lù) nghĩa là đường truyền thông.

Cách viết 通信线路 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 通, 信, 线, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.