道路工程
[dào lù gōng chéng] [道 路 工 程]
xây dựng đường
道路工程 đọc là dào lù gōng chéng, nghĩa là xây dựng đường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dào lù gōng chéng] [道 路 工 程]
xây dựng đường
道路工程 (dào lù gōng chéng) nghĩa là xây dựng đường.
Viết lần lượt từng chữ 道, 路, 工, 程 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.