遥控操作
[yáo kòng cāo zuò] [遥 控 操 作]
vận hành từ xa
遥控操作 đọc là yáo kòng cāo zuò, nghĩa là vận hành từ xa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yáo kòng cāo zuò] [遥 控 操 作]
vận hành từ xa
遥控操作 (yáo kòng cāo zuò) nghĩa là vận hành từ xa.
Viết lần lượt từng chữ 遥, 控, 操, 作 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.