酒糟鼻
[jiǔ zāo bí] [酒 糟 鼻]
bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu
酒糟鼻 đọc là jiǔ zāo bí, nghĩa là bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǔ zāo bí] [酒 糟 鼻]
bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu
酒糟鼻 (jiǔ zāo bí) nghĩa là bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu.
Viết lần lượt từng chữ 酒, 糟, 鼻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.