酒酿 đọc là jiǔ niàng, nghĩa là cơm rượu; rượu nếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 酒酿
酒酿 nghĩa là gì?
酒酿 (jiǔ niàng) nghĩa là cơm rượu; rượu nếp.
Cách viết 酒酿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 酒, 酿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 酒酿?
Thường gặp: 甜酒酿 (tián jiǔ niàng) – cơm rượu.