采矿场
[cǎi kuàng chǎng] [采 矿 场]
khu vực khai thác mỏ
采矿场 đọc là cǎi kuàng chǎng, nghĩa là khu vực khai thác mỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cǎi kuàng chǎng] [采 矿 场]
khu vực khai thác mỏ
采矿场 (cǎi kuàng chǎng) nghĩa là khu vực khai thác mỏ.
Viết lần lượt từng chữ 采, 矿, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.