金帐汗国
[jīn zhàng hán guó] [金 帐 汗 国]
Hãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại)
金帐汗国 đọc là jīn zhàng hán guó, nghĩa là Hãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn zhàng hán guó] [金 帐 汗 国]
Hãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại)
金帐汗国 (jīn zhàng hán guó) nghĩa là Hãn quốc Kim Trướng (quốc gia cổ đại).
Viết lần lượt từng chữ 金, 帐, 汗, 国 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.