钙化 đọc là gài huà, nghĩa là hóa vôi; sự vôi hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 钙化
钙化 nghĩa là gì?
钙化 (gài huà) nghĩa là hóa vôi; sự vôi hóa.
Cách viết 钙化 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 钙, 化 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.