XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

钢铁工业 đọc là gāng tiě gōng yè, nghĩa là công nghiệp thép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

钢铁工业

[gāng tiě gōng yè] [钢 铁 工 业]

công nghiệp thép

钢铁工业对国家经济发展非常重要。

gāng tiě gōng yè duì guó jiā jīng jì fā zhǎn fēi cháng zhòng yào.

Công nghiệp thép rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế quốc gia.

Hỏi đáp về từ 钢铁工业

钢铁工业 nghĩa là gì?

钢铁工业 (gāng tiě gōng yè) nghĩa là công nghiệp thép.

Cách viết 钢铁工业 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 钢, 铁, 工, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.