XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

钻井平台 đọc là zuān jǐng píng tái, nghĩa là giàn khoan (dầu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 钻井平台

钻井平台 nghĩa là gì?

钻井平台 (zuān jǐng píng tái) nghĩa là giàn khoan (dầu).

Cách viết 钻井平台 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 钻, 井, 平, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.