铁哥们
[tiě gē men] [铁 哥 们]
(khẩu ngữ) bạn nam rất thân
他们俩从小就是铁哥们儿。
tā men liǎ cóng xiǎo jiù shì tiě gē men r.Hai người họ từ nhỏ đã là bạn bè chí cốt.
铁哥们 đọc là tiě gē men, nghĩa là (khẩu ngữ) bạn nam rất thân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiě gē men] [铁 哥 们]
(khẩu ngữ) bạn nam rất thân
他们俩从小就是铁哥们儿。
tā men liǎ cóng xiǎo jiù shì tiě gē men r.Hai người họ từ nhỏ đã là bạn bè chí cốt.
铁哥们 (tiě gē men) nghĩa là (khẩu ngữ) bạn nam rất thân.
Viết lần lượt từng chữ 铁, 哥, 们 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 铁哥们儿 (tiě gē men r) – biến thể er hoá của 铁哥们 (tiě gē men).