镜框舞台
[jìng kuàng wǔ tái] [镜 框 舞 台]
cảnh trí sân khấu
镜框舞台 đọc là jìng kuàng wǔ tái, nghĩa là cảnh trí sân khấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng kuàng wǔ tái] [镜 框 舞 台]
cảnh trí sân khấu
镜框舞台 (jìng kuàng wǔ tái) nghĩa là cảnh trí sân khấu.
Viết lần lượt từng chữ 镜, 框, 舞, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.