XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

镜框舞台 đọc là jìng kuàng wǔ tái, nghĩa là cảnh trí sân khấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 镜框舞台

镜框舞台 nghĩa là gì?

镜框舞台 (jìng kuàng wǔ tái) nghĩa là cảnh trí sân khấu.

Cách viết 镜框舞台 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 镜, 框, 舞, 台 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.