防波堤
[fáng bō dī] [防 波 堤]
đê chắn sóng; tường biển; nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ
防波堤 đọc là fáng bō dī, nghĩa là đê chắn sóng; tường biển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fáng bō dī] [防 波 堤]
đê chắn sóng; tường biển; nghĩa bóng: khu đệm phòng thủ
防波堤 (fáng bō dī) nghĩa là đê chắn sóng; tường biển.
Viết lần lượt từng chữ 防, 波, 堤 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.