阻抗匹配
[zǔ kàng pǐ pèi] [阻 抗 匹 配]
phù hợp trở kháng
阻抗匹配 đọc là zǔ kàng pǐ pèi, nghĩa là phù hợp trở kháng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǔ kàng pǐ pèi] [阻 抗 匹 配]
phù hợp trở kháng
阻抗匹配 (zǔ kàng pǐ pèi) nghĩa là phù hợp trở kháng.
Viết lần lượt từng chữ 阻, 抗, 匹, 配 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.