阿弟
[ā dì] [阿 弟]
em trai
阿弟 đọc là ā dì, nghĩa là em trai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā dì] [阿 弟]
em trai
阿弟 (ā dì) nghĩa là em trai.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 弟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.