阿普吐龙
[ā pǔ tǔ lóng] [阿 普 吐 龙]
apatosaurus; tên gọi trước đây: brontosaurus; cũng gọi là 雷龙 (léi lóng)
阿普吐龙 đọc là ā pǔ tǔ lóng, nghĩa là apatosaurus; tên gọi trước đây: brontosaurus. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā pǔ tǔ lóng] [阿 普 吐 龙]
apatosaurus; tên gọi trước đây: brontosaurus; cũng gọi là 雷龙 (léi lóng)
阿普吐龙 (ā pǔ tǔ lóng) nghĩa là apatosaurus; tên gọi trước đây: brontosaurus.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 普, 吐, 龙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.