阿法尔沙漠
[ā fǎ ěr shā mò] [阿 法 尔 沙 漠]
Sa mạc Afar, miền Nam Ethiopia
阿法尔沙漠 đọc là ā fǎ ěr shā mò, nghĩa là Sa mạc Afar, miền Nam Ethiopia. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā fǎ ěr shā mò] [阿 法 尔 沙 漠]
Sa mạc Afar, miền Nam Ethiopia
阿法尔沙漠 (ā fǎ ěr shā mò) nghĩa là Sa mạc Afar, miền Nam Ethiopia.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 法, 尔, 沙, 漠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.