随机性
[suí jī xìng] [随 机 性]
tính ngẫu nhiên; tính chất ngẫu nhiên
随机性 đọc là suí jī xìng, nghĩa là tính ngẫu nhiên; tính chất ngẫu nhiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suí jī xìng] [随 机 性]
tính ngẫu nhiên; tính chất ngẫu nhiên
随机性 (suí jī xìng) nghĩa là tính ngẫu nhiên; tính chất ngẫu nhiên.
Viết lần lượt từng chữ 随, 机, 性 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.