隐性基因
[yǐn xìng jī yīn] [隐 性 基 因]
gen lặn
隐性基因在杂交后代中可能会显现出来。
yǐn xìng jī yīn zài zá jiāo hòu dài zhōng kě néng huì xiǎn xiàn chū lái.Gen lặn có thể biểu hiện ra ở các thế hệ lai tiếp theo.
隐性基因 đọc là yǐn xìng jī yīn, nghĩa là gen lặn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn xìng jī yīn] [隐 性 基 因]
gen lặn
隐性基因在杂交后代中可能会显现出来。
yǐn xìng jī yīn zài zá jiāo hòu dài zhōng kě néng huì xiǎn xiàn chū lái.Gen lặn có thể biểu hiện ra ở các thế hệ lai tiếp theo.
隐性基因 (yǐn xìng jī yīn) nghĩa là gen lặn.
Viết lần lượt từng chữ 隐, 性, 基, 因 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.