隐避
[yǐn bì] [隐 避]
ẩn nấp; che giấu và tránh (tiếp xúc); giữ kín điều gì đó
隐避 đọc là yǐn bì, nghĩa là ẩn nấp; che giấu và tránh (tiếp xúc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn bì] [隐 避]
ẩn nấp; che giấu và tránh (tiếp xúc); giữ kín điều gì đó
隐避 (yǐn bì) nghĩa là ẩn nấp; che giấu và tránh (tiếp xúc).
Viết lần lượt từng chữ 隐, 避 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.