隶属
[lì shǔ] [隶 属]
lệ thuộc vào; dưới quyền quản lý của
隶属 đọc là lì shǔ, nghĩa là lệ thuộc vào; dưới quyền quản lý của. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì shǔ] [隶 属]
lệ thuộc vào; dưới quyền quản lý của
隶属 (lì shǔ) nghĩa là lệ thuộc vào; dưới quyền quản lý của.
Viết lần lượt từng chữ 隶, 属 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.