集体诉讼 đọc là jí tǐ sù sòng, nghĩa là (law) kiện tập thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 集体诉讼
集体诉讼 nghĩa là gì?
集体诉讼 (jí tǐ sù sòng) nghĩa là (law) kiện tập thể.
Cách viết 集体诉讼 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 集, 体, 诉, 讼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.