集合名词 đọc là jí hé míng cí, nghĩa là danh từ tập hợp (ngôn ngữ học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 集合名词
集合名词 nghĩa là gì?
集合名词 (jí hé míng cí) nghĩa là danh từ tập hợp (ngôn ngữ học).
Cách viết 集合名词 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 集, 合, 名, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.