雏菊花环
[chú jú huā huán] [雏 菊 花 环]
vòng hoa cúc; chuỗi vòng cúc
雏菊花环 đọc là chú jú huā huán, nghĩa là vòng hoa cúc; chuỗi vòng cúc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chú jú huā huán] [雏 菊 花 环]
vòng hoa cúc; chuỗi vòng cúc
雏菊花环 (chú jú huā huán) nghĩa là vòng hoa cúc; chuỗi vòng cúc.
Viết lần lượt từng chữ 雏, 菊, 花, 环 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.