零起点
[líng qǐ diǎn] [零 起 点]
từ số không; từ đầu; khóa học cho người mới bắt đầu
零起点 đọc là líng qǐ diǎn, nghĩa là từ số không; từ đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng qǐ diǎn] [零 起 点]
từ số không; từ đầu; khóa học cho người mới bắt đầu
零起点 (líng qǐ diǎn) nghĩa là từ số không; từ đầu.
Viết lần lượt từng chữ 零, 起, 点 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.