霍尔木兹海峡
[huò ěr mù zī hǎi xiá] [霍 尔 木 兹 海 峡]
Eo biển Hormuz
霍尔木兹海峡 đọc là huò ěr mù zī hǎi xiá, nghĩa là Eo biển Hormuz. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huò ěr mù zī hǎi xiá] [霍 尔 木 兹 海 峡]
Eo biển Hormuz
霍尔木兹海峡 (huò ěr mù zī hǎi xiá) nghĩa là Eo biển Hormuz.
Viết lần lượt từng chữ 霍, 尔, 木, 兹, 海, 峡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.