露底
[lòu dǐ] [露 底]
để lộ bí mật
露底 đọc là lòu dǐ, nghĩa là để lộ bí mật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
露底 (lòu dǐ) nghĩa là để lộ bí mật.
Viết lần lượt từng chữ 露, 底 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.