静脉吸毒
[jìng mài xī dú] [静 脉 吸 毒]
ma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túy
静脉吸毒 đọc là jìng mài xī dú, nghĩa là ma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túy. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng mài xī dú] [静 脉 吸 毒]
ma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túy
静脉吸毒 (jìng mài xī dú) nghĩa là ma túy tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch ma túy.
Viết lần lượt từng chữ 静, 脉, 吸, 毒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.