非典型肺炎
[fēi diǎn xíng fèi yán] [非 典 型 肺 炎]
viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS
非典型肺炎 đọc là fēi diǎn xíng fèi yán, nghĩa là viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēi diǎn xíng fèi yán] [非 典 型 肺 炎]
viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS
非典型肺炎 (fēi diǎn xíng fèi yán) nghĩa là viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng.
Viết lần lượt từng chữ 非, 典, 型, 肺, 炎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.