面疱
[miàn pào] [面 疱]
mụn trứng cá
面疱 đọc là miàn pào, nghĩa là mụn trứng cá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
面疱 (miàn pào) nghĩa là mụn trứng cá.
Viết lần lượt từng chữ 面, 疱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.