面目可憎
[miàn mù kě zēng] [面 目 可 憎]
diện mạo đáng ghét; ngoại hình kinh tởm
面目可憎 đọc là miàn mù kě zēng, nghĩa là diện mạo đáng ghét; ngoại hình kinh tởm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[miàn mù kě zēng] [面 目 可 憎]
diện mạo đáng ghét; ngoại hình kinh tởm
面目可憎 (miàn mù kě zēng) nghĩa là diện mạo đáng ghét; ngoại hình kinh tởm.
Viết lần lượt từng chữ 面, 目, 可, 憎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.