面颊
[miàn jiá] [面 颊]
má
面颊 đọc là miàn jiá, nghĩa là má. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
面颊 (miàn jiá) nghĩa là má.
Viết lần lượt từng chữ 面, 颊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.