韩语
[hán yǔ] [韩 语]
Ngôn ngữ Hàn Quốc (đặc biệt trong bối cảnh Hàn Quốc)
韩语 đọc là hán yǔ, nghĩa là Ngôn ngữ Hàn Quốc (đặc biệt trong bối cảnh Hàn Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hán yǔ] [韩 语]
Ngôn ngữ Hàn Quốc (đặc biệt trong bối cảnh Hàn Quốc)
韩语 (hán yǔ) nghĩa là Ngôn ngữ Hàn Quốc (đặc biệt trong bối cảnh Hàn Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 韩, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.