音节体 đọc là yīn jié tǐ, nghĩa là chữ viết theo âm tiết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 音节体
音节体 nghĩa là gì?
音节体 (yīn jié tǐ) nghĩa là chữ viết theo âm tiết.
Cách viết 音节体 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 音, 节, 体 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.