颔下
[hàn xià] [颔 下]
dưới cằm
颔下 đọc là hàn xià, nghĩa là dưới cằm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
颔下 (hàn xià) nghĩa là dưới cằm.
Viết lần lượt từng chữ 颔, 下 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 颔下腺 (hàn xià xiàn) – tuyến dưới hàm (sinh học).