颔首微笑 đọc là hàn shǒu wēi xiào, nghĩa là gật đầu mỉm cười. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 颔首微笑
颔首微笑 nghĩa là gì?
颔首微笑 (hàn shǒu wēi xiào) nghĩa là gật đầu mỉm cười.
Cách viết 颔首微笑 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 颔, 首, 微, 笑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.