额外补贴
[é wài bǔ tiē] [额 外 补 贴]
cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.; tiền thưởng; đãi ngộ
额外补贴 đọc là é wài bǔ tiē, nghĩa là cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.; tiền thưởng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[é wài bǔ tiē] [额 外 补 贴]
cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.; tiền thưởng; đãi ngộ
额外补贴 (é wài bǔ tiē) nghĩa là cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.; tiền thưởng.
Viết lần lượt từng chữ 额, 外, 补, 贴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.