飘举 đọc là piāo jǔ, nghĩa là nhảy múa; bay trong gió. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 飘举
飘举 nghĩa là gì?
飘举 (piāo jǔ) nghĩa là nhảy múa; bay trong gió.
Cách viết 飘举 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 飘, 举 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.