餐桌转盘
[cān zhuō zhuàn pán] [餐 桌 转 盘]
mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay
餐桌转盘 đọc là cān zhuō zhuàn pán, nghĩa là mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cān zhuō zhuàn pán] [餐 桌 转 盘]
mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay
餐桌转盘 (cān zhuō zhuàn pán) nghĩa là mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay.
Viết lần lượt từng chữ 餐, 桌, 转, 盘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.