馈送
[kuì sòng] [馈 送]
tặng (một món quà); biếu; dùng (tín hiệu cho thiết bị, giấy cho máy in, v.v.)
馈送 đọc là kuì sòng, nghĩa là tặng (một món quà); biếu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kuì sòng] [馈 送]
tặng (một món quà); biếu; dùng (tín hiệu cho thiết bị, giấy cho máy in, v.v.)
馈送 (kuì sòng) nghĩa là tặng (một món quà); biếu.
Viết lần lượt từng chữ 馈, 送 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.