XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

馈送 đọc là kuì sòng, nghĩa là tặng (một món quà); biếu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

馈送

[kuì sòng] [馈 送]

tặng (một món quà); biếu; dùng (tín hiệu cho thiết bị, giấy cho máy in, v.v.)

Hỏi đáp về từ 馈送

馈送 nghĩa là gì?

馈送 (kuì sòng) nghĩa là tặng (một món quà); biếu.

Cách viết 馈送 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 馈, 送 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.