馨香 đọc là xīn xiāng, nghĩa là hương thơm; thơm (như hương nhang). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 馨香
馨香 nghĩa là gì?
馨香 (xīn xiāng) nghĩa là hương thơm; thơm (như hương nhang).
Cách viết 馨香 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 馨, 香 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.