香熏
[xiāng xūn] [香 熏]
hương thơm
香熏 đọc là xiāng xūn, nghĩa là hương thơm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
香熏 (xiāng xūn) nghĩa là hương thơm.
Viết lần lượt từng chữ 香, 熏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 香熏疗法 (xiāng xūn liáo fǎ) – liệu pháp hương thơm (y học thay thế).