马上比武
[mǎ shàng bǐ wǔ] [马 上 比 武]
giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương
马上比武 đọc là mǎ shàng bǐ wǔ, nghĩa là giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎ shàng bǐ wǔ] [马 上 比 武]
giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương
马上比武 (mǎ shàng bǐ wǔ) nghĩa là giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương.
Viết lần lượt từng chữ 马, 上, 比, 武 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.