马克笔 đọc là mǎ kè bǐ, nghĩa là bút lông (từ mượn); bút dạ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 马克笔
马克笔 nghĩa là gì?
马克笔 (mǎ kè bǐ) nghĩa là bút lông (từ mượn); bút dạ.
Cách viết 马克笔 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 马, 克, 笔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.