XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

马杀鸡 đọc là mǎ shā jī, nghĩa là mát-xa (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 马杀鸡

马杀鸡 nghĩa là gì?

马杀鸡 (mǎ shā jī) nghĩa là mát-xa (từ mượn).

Cách viết 马杀鸡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 马, 杀, 鸡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.