马芬 đọc là mǎ fēn, nghĩa là bánh muffin (từ mượn); cũng được viết 玛芬 (mǎ fēn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 马芬
马芬 nghĩa là gì?
马芬 (mǎ fēn) nghĩa là bánh muffin (từ mượn); cũng được viết 玛芬 (mǎ fēn).
Cách viết 马芬 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 马, 芬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.